classically
cla
ˈklɑ:
klaa
ssica
sɪk
sik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "classically"trong tiếng Anh

classically
01

một cách cổ điển

with regard to the traditional style or principles of classical art, literature, or music 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The composer arranged the piece classically, drawing inspiration from classical music traditions. 

Nhà soạn nhạc sắp xếp tác phẩm một cách cổ điển, lấy cảm hứng từ truyền thống âm nhạc cổ điển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng