Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Class action
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
class actions
Các ví dụ
Class action lawsuits allow individuals with similar grievances to seek justice collectively.
Vụ kiện tập thể cho phép các cá nhân có khiếu nại tương tự cùng nhau tìm kiếm công lý.



























