civilian clothing
Pronunciation
/sɪvˈɪliən klˈoʊðɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "civilian clothing"trong tiếng Anh

Civilian clothing
01

quần áo dân sự, trang phục dân sự

ordinary clothing as distinguished from uniforms, work clothes, clerical garb, etc.
civilian clothing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
civilian clothings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng