chuffed
Pronunciation
/tʃˈʌft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chuffed"trong tiếng Anh

chuffed
01

hài lòng, tự hào

very pleased, proud, or delighted about something
Dialectbritish flagBritish
chuffed definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chuffed
so sánh hơn
more chuffed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She left the professor's office chuffed after receiving praise.
Cô ấy rời văn phòng giáo sư hãnh diện sau khi nhận được lời khen.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng