Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chuffed
01
hài lòng, tự hào
very pleased, proud, or delighted about something
Dialect
British
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chuffed
so sánh hơn
more chuffed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She left the professor's office chuffed after receiving praise.
Cô ấy rời văn phòng giáo sư hãnh diện sau khi nhận được lời khen.
Cây Từ Vựng
chuffed
chuff



























