a-list
a
ei
list
lɪst
list
A-listplaylist

Định nghĩa và ý nghĩa của "a-list"trong tiếng Anh

A-list
01

một danh sách tên của những người được ưu ái đặc biệt, mục lục của những người đặc quyền

a list of names of specially favored people 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
A-lists
A-list
A
eɪlɪst
eilist
list
a-listplaylist
01

hạng nhất, ưu tú

describing the group of people who are characterized as the most famous, prominent, or successful in a society or business 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most A-list
so sánh hơn
more A-list
có thể phân cấp
lĩnh vực
celebrities, status, entertainment

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng