Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
A-list
01
một danh sách tên của những người được ưu ái đặc biệt, mục lục của những người đặc quyền
a list of names of specially favored people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
A-lists
a-list
01
hạng nhất, ưu tú
describing the group of people who are characterized as the most famous, prominent, or successful in a society or business
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most A-list
so sánh hơn
more A-list
có thể phân cấp
lĩnh vực
celebrities, status, entertainment



























