christmastide
christ
ˈkrɪs
kris
mas
məs
mēs
tide
ˌtaɪd
taid

Định nghĩa và ý nghĩa của "christmastide"trong tiếng Anh

Christmastide
01

mùa Giáng sinh, thời gian Giáng sinh

period extending from Dec. 24 to Jan. 6 
christmastide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng