christmas eve
christ
ˈkrɪs
kris
mas
məs
mēs
eve
iv
iv
British pronunciation
/ˈkrɪsməs ˈiːv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "christmas eve"trong tiếng Anh

Christmas eve
01

đêm Giáng sinh, đêm trước Giáng sinh

the 24th of December, which is the day before Christmas
Wiki
christmas eve definition and meaning
example
Các ví dụ
On Christmas Eve, last-minute shoppers crowded the stores, searching for the perfect gifts for their loved ones.
Vào đêm Giáng sinh, những người mua sắm phút cuối ùa vào các cửa hàng, tìm kiếm những món quà hoàn hảo cho người thân yêu của họ.
1.1

đêm Giáng sinh, đêm trước Giáng sinh

the evening of the 24th of December
christmas eve definition and meaning
example
Các ví dụ
Friends toasted to the holiday season with glasses of eggnog, sharing laughter and cherished memories late into the night.
Bạn bè nâng ly chúc mừng mùa lễ hội với những ly eggnog, chia sẻ tiếng cười và những kỷ niệm đáng trân trọng đến tận đêm khuya.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store