christendom
christ
ˈkrɪs
kris
en
ən
ēn
dom
dəm
dēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "christendom"trong tiếng Anh

Christendom
01

thế giới Cơ đốc giáo, Cơ đốc giáo

all the Christian people and countries around the world 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Christendom will continue to play a key role in global diplomacy and humanitarian efforts. 

Thế giới Cơ đốc giáo sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong ngoại giao toàn cầu và các nỗ lực nhân đạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng