chow mein
chow
ʧaʊ
chaw
mein
meɪn
mein

Định nghĩa và ý nghĩa của "chow mein"trong tiếng Anh

Chow mein
01

mì xào, mì trộn

a dish consisting of fried noodles with vegetables and pieces of pulled meat, originated in China 
chow mein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
chow meins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng