to chip at
Pronunciation
/tʃˈɪp æt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chip at"trong tiếng Anh

to chip at
01

khắc, chạm

engrave or cut by chipping away at a surface
to chip at definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
at
động từ gốc
chip
thì hiện tại
chip at
ngôi thứ ba số ít
chips at
hiện tại phân từ
chipping at
quá khứ đơn
chipped at
quá khứ phân từ
chipped at
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng