Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chinese cabbage
01
cải thảo, bắp cải Trung Quốc
a type of elongated vegetable native to Asia, with pale green leaves and thick white stems, used in cooking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Chinese cabbages
Các ví dụ
I brought some Chinese cabbage home and asked my friend if they wanted to join me in making a delicious snack.
Tôi mang một ít cải thảo về nhà và hỏi bạn tôi có muốn cùng tôi làm một món ăn nhẹ ngon không.



























