chin wagging
chin
ˈʧɪn
chin
wa
gging
gɪng
ging

Định nghĩa và ý nghĩa của "chin wagging"trong tiếng Anh

Chin wagging
01

trò chuyện phiếm, buôn chuyện

light informal conversation for social occasions 
chin wagging definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
chin waggings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng