chin strap
chin
ʧɪn
chin
strap
stræp
strāp

Định nghĩa và ý nghĩa của "chin strap"trong tiếng Anh

Chin strap
01

dây cằm, dây đeo cằm

a strap attached to a hat; passes under the chin and holds the hat in place 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chin straps
02

dây cằm, dây đeo cằm

a padded strap that secures a helmet to your chin, used in sports like American football and baseball 
Các ví dụ
The chin strap felt loose, so I tightened it before stepping onto the football field. 

Dây cằm có vẻ lỏng, vì vậy tôi đã siết chặt nó trước khi bước vào sân bóng đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng