Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
chi
lean
nut
/ʧɪ.ˈli:ən nʌt/
or /chi.liēn nat/
syllabuses
letters
chi
ʧɪ
chi
lean
ˈli:ən
liēn
nut
nʌt
nat
/tʃˈɪliən nˈʌt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "Chilean nut"trong tiếng Anh
Chilean nut
DANH TỪ
01
hạt Chile
, quả của cây bụi Chile
Chilean shrub bearing coral-red fruit with an edible seed resembling a hazelnut
@langeek.co
Từ Gần
chilean hazelnut
chilean
chile nut
chile hazel
chile
chili
chili burger
chili con carne
chili dog
chili pepper
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App