Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chilean hazelnut
01
hạt phỉ Chile, loại hạt được thu hoạch từ cây phỉ Chile
a type of nut harvested from the Chilean hazelnut tree, characterized by its small size, smooth texture, and distinctively sweet flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Chilean hazelnuts
Các ví dụ
They discovered a hidden grove of Chilean hazelnut trees while hiking.
Họ đã phát hiện ra một khu rừng nhỏ ẩn giấu của cây hạt dẻ Chile khi đang đi bộ đường dài.



























