chilean
chi
ʧɪ
chi
lean
ˈleɪən
leien
epyllionsiciliancotilionmodillion

Định nghĩa và ý nghĩa của "Chilean"trong tiếng Anh

Chilean
01

người Chile, người Chi-lê

relating to Chile, its people, culture, or language 
Chilean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Chileans
Các ví dụ
The Chilean people celebrated their national holiday with a large parade. 

Người dân Chile đã kỷ niệm ngày lễ quốc gia của họ với một cuộc diễu hành lớn.

chilean
01

thuộc Chile, người Chile

relating to Chile or its people 
Chilean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng