chiffon
chi
ʃɪ
shi
ffon
ˈfɒn
fon
sichuandhahranrespawntehran

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiffon"trong tiếng Anh

Chiffon
01

vải chiffon

a lightweight and transparent fabric made from silk or nylon 
chiffon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chiffons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng