chicken kiev
chi
ˈʧɪ
chi
cken
kən
kēn
kiev
kiɛf
kief

Định nghĩa và ý nghĩa của "chicken kiev"trong tiếng Anh

Chicken kiev
01

gà kiev, kiev gà

a baked breaded chicken breast filled with herbed garlic and parsley butter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chicken kievs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng