Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chicken kiev
01
gà kiev, kiev gà
a baked breaded chicken breast filled with herbed garlic and parsley butter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chicken kievs



























