chicken feed
chi
ˈʧɪ
chi
cken
kən
kēn
feed
fi:d
fid
chickenfeed
chickenfeed

Định nghĩa và ý nghĩa của "chicken feed"trong tiếng Anh

Chicken feed
01

tiền lẻ, một khoản chẳng đáng bao nhiêu

an extremely small amount of money 
chicken feed definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
To a large company, that fine is chicken feed. 

Với một công ty lớn, khoản phạt đó chỉ là tiền lẻ.

02

thức ăn cho gà, methamphetamine

an amphetamine derivative (trade name Methedrine) used in the form of a crystalline hydrochloride; used as a stimulant to the nervous system and as an appetite suppressant 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
chicken feeds
03

thức ăn cho gia cầm, hỗn hợp khô cho gia cầm

dry mash for poultry 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng