chicken coop
chi
ˈʧɪ
chi
cken
kən
kēn
coop
ku:p
koop

Định nghĩa và ý nghĩa của "chicken coop"trong tiếng Anh

Chicken coop
01

chuồng gà, lồng nuôi gia cầm

a farm building for housing poultry 
chicken coop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chicken coops
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng