chewing
Pronunciation
/ˈtʃuɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chewing"trong tiếng Anh

Chewing
01

nhai, sự nhai

the act of grinding or breaking food into smaller pieces with the teeth to prepare it for swallowing and digestion
chewing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The dog 's chewing of the bone lasted for hours.
Hành động nhai xương của con chó kéo dài hàng giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng