chetah
che
ˈʧi:
chi
tah
cheetah

Định nghĩa và ý nghĩa của "chetah"trong tiếng Anh

Chetah
01

báo săn, báo hoa mai

long-legged spotted cat of Africa and southwestern Asia having nonretractile claws; the swiftest mammal; can be trained to run down game 
chetah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cheetahs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng