Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chestnut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chestnuts
Các ví dụ
He collected chestnuts from the forest floor during autumn hikes.
Anh ấy đã thu thập hạt dẻ từ mặt đất rừng trong những chuyến đi bộ mùa thu.
1.1
cây dẻ, gỗ dẻ
wood from any of several chestnut trees
Các ví dụ
The flooring consisted of wide chestnut planks.
Sàn nhà được làm từ những tấm ván dẻ rộng.
02
màu hạt dẻ, nâu hạt dẻ
a warm, medium to dark brown color resembling the nut of the chestnut tree
Các ví dụ
He chose chestnut for the leather bag.
Anh ấy đã chọn màu hạt dẻ cho chiếc túi da.
2.1
ngựa hồng mao, ngựa nâu đỏ
a horse with a reddish-brown coat
Các ví dụ
She bought a young chestnut from the breeder.
Cô ấy đã mua một con ngựa hạt dẻ non từ người nhân giống.
03
cây dẻ, cây hạt dẻ
any of several deciduous trees with attractive yellow-brown foliage in autumn
Các ví dụ
The garden features several ornamental chestnuts.
Khu vườn có nhiều cây dẻ trang trí.
04
hạt dẻ, mụn sừng
a small, hard, horny growth on the inner surface of a horse's leg
Các ví dụ
The chestnuts on older horses are more prominent.
Hạt dẻ trên những con ngựa già nổi bật hơn.
chestnut
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chestnut
so sánh hơn
more chestnut
có thể phân cấp
Các ví dụ
He wore a chestnut leather jacket that complemented his rugged appearance.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da màu hạt dẻ làm nổi bật vẻ ngoài gai góc của mình.
Cây Từ Vựng
chestnut
chest
nut



























