chessman
chess
ˈʧɛs
ches
man
mæn
mān
pressmanbedesman

Định nghĩa và ý nghĩa của "chessman"trong tiếng Anh

Chessman
01

quân cờ, tốt cờ

any solid black or white figure that is used in the game of chess 
chessman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chessmen
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng