chess set
Pronunciation
/tʃˈɛs sˈɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chess set"trong tiếng Anh

Chess set
01

bộ cờ vua, đồ chơi cờ vua

a collection of pieces used to play the game of chess, typically consisting of 32 pieces in total, with 16 pieces for each player
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chess sets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng