Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cherubic
01
thiên thần, ngây thơ
innocent or sweet in appearance or nature
Các ví dụ
The artist painted the cherubic figures in the fresco to symbolize purity and innocence.
Nghệ sĩ đã vẽ những hình ảnh thiên thần trong bức bích họa để tượng trưng cho sự trong trắng và ngây thơ.
Cây Từ Vựng
cherubic
cherub



























