Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chemical weapon
01
vũ khí hóa học, chất hóa học độc hại
a toxic substance that is used to cause harm or death to humans, animals, or plants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chemical weapons
Các ví dụ
The discovery of a stockpile of chemical weapons prompted global concern.
Việc phát hiện một kho vũ khí hóa học đã gây ra mối quan ngại toàn cầu.



























