chemical element
che
ˈkɛ
ke
mi
mi
cal
kəl
kēl
e
ɛ
e
le
li
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "chemical element"trong tiếng Anh

Chemical element
01

nguyên tố hóa học, chất đơn giản

any of the simple chemical substances that consist of atoms of only one type, such as gold, oxygen, carbon, etc. 
chemical element definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chemical elements
Các ví dụ
Hydrogen is the lightest chemical element and is found in many compounds. 

Hydro là nguyên tố hóa học nhẹ nhất và được tìm thấy trong nhiều hợp chất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng