chemical compound
che
ˈkɛ
ke
mi
mi
cal
kəl
kēl
com
kɒm
kom
pound
paʊnd
pawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "chemical compound"trong tiếng Anh

Chemical compound
01

hợp chất hóa học, sự kết hợp hóa học

(chemistry) a substance formed by the chemical combination of two or more elements in a fixed ratio 
chemical compound definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
chemical compounds
Các ví dụ
Water is a chemical compound made of two hydrogen atoms and one oxygen atom. 

Nước là một hợp chất hóa học được tạo thành từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng