Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chemical bond
01
liên kết hóa học, mối liên kết hóa học
an electrical force linking atoms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chemical bonds
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liên kết hóa học, mối liên kết hóa học