Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chemical
chemical
01
hóa học
made by a process that involves chemistry
Các ví dụ
Many household cleaning products contain chemical ingredients for effective sanitation.
Nhiều sản phẩm làm sạch gia dụng chứa thành phần hóa học để vệ sinh hiệu quả.
02
hóa học
concerning or used in the scientific field of chemistry
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Chemical reactions involve the rearrangement of atoms to form new substances.
Các phản ứng hóa học liên quan đến sự sắp xếp lại các nguyên tử để tạo thành các chất mới.



























