Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chemical
chemical
01
hóa học
made by a process that involves chemistry
Các ví dụ
Chemical fertilizers are commonly used in agriculture to enhance crop growth.
Phân bón hóa học thường được sử dụng trong nông nghiệp để tăng cường sự phát triển của cây trồng.
02
hóa học
concerning or used in the scientific field of chemistry
Các ví dụ
Chemists use various chemical techniques and instruments to analyze and characterize substances.
Các nhà hóa học sử dụng các kỹ thuật hóa học và dụng cụ khác nhau để phân tích và đặc trưng các chất.



























