Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheerfulness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He faced the tough job with unexpected cheerfulness.
Anh ấy đối mặt với công việc khó khăn với một niềm vui bất ngờ.
02
sự vui vẻ, niềm vui
a feeling of spontaneous good spirits
Cây Từ Vựng
uncheerfulness
cheerfulness
cheerful
cheer



























