cheerfulness
cheer
ˈʧɪə
chie
ful
fəl
fēl
ness
nəs
nēs
fearfulnesstearfulness

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheerfulness"trong tiếng Anh

Cheerfulness
01

sự vui vẻ, niềm vui

a happy and positive state of mind or attitude 
cheerfulness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cheerfulnesses
Các ví dụ
Her constant cheerfulness made even rainy days feel sunny. 

Sự vui vẻ không ngừng của cô ấy khiến ngay cả những ngày mưa cũng cảm thấy như có nắng.

02

sự vui vẻ, niềm vui

a feeling of spontaneous good spirits 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng