cheaply
cheap
ˈʧip
chip
ly
li
li
British pronunciation
/t‍ʃˈiːpli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheaply"trong tiếng Anh

01

rẻ, một cách rẻ tiền

in a manner characterized by minimal expense
cheaply definition and meaning
example
Các ví dụ
They furnished their apartment cheaply but stylishly.
Họ trang bị nội thất căn hộ của mình rẻ nhưng phong cách.
02

rẻ tiền, kém chất lượng

in a way that appears low in quality, poorly made, or lacking in care or style
example
Các ví dụ
The watch looked cheaply designed despite its high price.
Chiếc đồng hồ trông có vẻ rẻ tiền mặc dù giá của nó cao.
03

một cách keo kiệt, một cách bủn xỉn

in a stingy manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store