Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chardonnay grape
01
nho Chardonnay, giống nho Chardonnay
a white wine grape variety known for producing wines with a wide range of styles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Chardonnay grapes
Các ví dụ
I enjoyed a glass of Chardonnay grape juice as a healthy and flavorful alternative to soda.
Tôi đã thưởng thức một ly nước ép nho Chardonnay như một lựa chọn thay thế lành mạnh và ngon miệng cho nước ngọt.



























