chardonnay grape
char
ˌʃɑ:
shaa
do
nnay
ˈneɪ
nei
grape
greɪp
greip

Định nghĩa và ý nghĩa của "Chardonnay grape"trong tiếng Anh

Chardonnay grape
01

nho Chardonnay, giống nho Chardonnay

a white wine grape variety known for producing wines with a wide range of styles 
Chardonnay grape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Chardonnay grapes
Các ví dụ
I enjoyed a glass of Chardonnay grape juice as a healthy and flavorful alternative to soda. 

Tôi đã thưởng thức một ly nước ép nho Chardonnay như một lựa chọn thay thế lành mạnh và ngon miệng cho nước ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng