Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chancery
01
văn phòng lưu trữ, tòa án lưu trữ công cộng
an office of archives for public or ecclesiastic records; a court of public records
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chanceries
02
phủ chưởng ấn, tòa án công lý
a court based on the principle of equity which grants remedies other than monetary damages
Dialect
British



























