cerebral aqueduct
ce
reb
ˈri:b
rib
ral
rəl
rēl
aq
æk
āk
ue
vi
duct
ˌdʌkt
dakt

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerebral aqueduct"trong tiếng Anh

Cerebral aqueduct
01

cống não, ống Sylvius

a canal connecting the third and fourth ventricles 
cerebral aqueduct definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cerebral aqueducts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng