Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Century
Các ví dụ
The city celebrated its third century of existence last year.
Thành phố đã kỷ niệm thế kỷ thứ ba tồn tại vào năm ngoái.
02
thế kỷ, trăm năm
ten 10s
03
thế kỷ, trăm
a batsman scoring 100 or more runs in a single innings
Các ví dụ
The young prodigy stunned everyone by scoring a century in his debut match.
Thần đồng trẻ tuổi đã làm mọi người kinh ngạc bằng cách ghi được một thế kỷ trong trận đấu ra mắt của mình.
04
thế kỷ, cuộc đua thế kỷ
a race or competition that spans a distance of one hundred units, such as meters, kilometers, or miles
Các ví dụ
He set a new personal record in the century, completing 100 kilometers in under six hours.
Anh ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới trong thế kỷ, hoàn thành 100 km trong vòng chưa đầy sáu giờ.
05
century, loạt 100 điểm
(snooker) a break of 100 points or more achieved in one visit to the table
Các ví dụ
His highest century break is 147, achieved with a flawless run.
Century cao nhất của anh ấy là 147, đạt được với một loạt cú đánh hoàn hảo.



























