Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Centimeter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
centimeters
Các ví dụ
The baby's height was measured in centimeters at the doctor's office.
Chiều cao của em bé được đo bằng centimet tại phòng khám của bác sĩ.



























