centiliter
Pronunciation
/sˈɛntɪlˌɪɾɚ/
centilitre
cl

Định nghĩa và ý nghĩa của "centiliter"trong tiếng Anh

Centiliter
01

xentilit

a metric unit equal to 1/100th of a liter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
centiliters
Các ví dụ
According to the recipe, the cake batter requires mixing flour with 150 centiliters of milk.
Theo công thức, bột bánh cần trộn bột mì với 150 centilit sữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng