Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Centiliter
01
xentilit
a metric unit equal to 1/100th of a liter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
centiliters
Các ví dụ
Students had to weigh and record the volume of 10 centilitres of water for a science experiment.
Học sinh phải cân và ghi lại thể tích 10 centilit nước cho một thí nghiệm khoa học.



























