centiliter
cen
ˈsɛn
sen
ti
ti
li
ˌli:
li
ter
centimeter
centilitre
cl

Định nghĩa và ý nghĩa của "centiliter"trong tiếng Anh

Centiliter
01

xentilit

a metric unit equal to 1/100th of a liter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
centiliters
Các ví dụ
Students had to weigh and record the volume of 10 centilitres of water for a science experiment. 

Học sinh phải cân và ghi lại thể tích 10 centilit nước cho một thí nghiệm khoa học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng