Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to center on
01
tập trung vào, xoay quanh
center upon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
center
thì hiện tại
center on
ngôi thứ ba số ít
centers on
hiện tại phân từ
centering on
quá khứ đơn
centered on
quá khứ phân từ
centered on
02
tập trung vào, đặt trọng tâm vào
have as a center



























