Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cemetery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cemeteries
Các ví dụ
They visited the cemetery to place flowers on the grave.
Họ đã đến thăm nghĩa trang để đặt hoa trên mộ.



























