Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cell phone
01
điện thoại di động, điện thoại cầm tay
a phone that we can carry with us and use anywhere because it has no wires
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cell phones
Các ví dụ
Can you please mute your cell phone during the movie?
Bạn có thể vui lòng tắt tiếng điện thoại di động của bạn trong suốt bộ phim không?



























