Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adventure story
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
adventure stories
Các ví dụ
He enjoys adventure stories with lots of action scenes.
Anh ấy thích những câu chuyện phiêu lưu với nhiều cảnh hành động.



























