Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adventure story
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
adventure stories
Các ví dụ
She is writing an adventure story about pirates and sea monsters.
Cô ấy đang viết một câu chuyện phiêu lưu về cướp biển và quái vật biển.



























