cayuse
Pronunciation
/kˈeɪjuːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cayuse"trong tiếng Anh

Cayuse
01

một giống ngựa nhỏ, khỏe được phát triển bởi bộ lạc Nez Perce của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương

a small, hardy breed of horse developed by the Nez Perce tribe of the Pacific Northwest
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cayuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng