Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cayuse
01
một giống ngựa nhỏ, khỏe được phát triển bởi bộ lạc Nez Perce của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương
a small, hardy breed of horse developed by the Nez Perce tribe of the Pacific Northwest
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cayuses



























