cayman
cay
ˈkeɪ
kei
man
mən
mēn
/kˈe‍ɪmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cayman"trong tiếng Anh

Cayman
01

cá sấu caiman, cá sấu Nam Mỹ

a semiaquatic reptile of Central and South America that resembles an alligator but has a more heavily armored belly
cayman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
caymans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng