Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cavity resonator
01
bộ cộng hưởng khoang, khoang cộng hưởng
a hollow chamber whose dimensions allow the resonant oscillation of electromagnetic or acoustic waves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cavity resonators



























