cation
ca
ˈkæ
tion
taɪən
taien
camioncautioncaption

Định nghĩa và ý nghĩa của "cation"trong tiếng Anh

Cation
01

(chemistry) an ion that carries a positive electric charge 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cation moved toward the negative electrode during electrolysis. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

cationic
cation
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng