catholic church
catho
ˈkæθ
kāth
lic
lɪk
lik
church
ʧɜ:ʧ
chēch
/kˈaθlɪk tʃˈɜːtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "catholic church"trong tiếng Anh

Catholic church
01

nhà thờ công giáo, Giáo hội Công giáo Hoàn vũ

any of several churches claiming to have maintained historical continuity with the original Christian Church
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Catholic Churches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng