Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to catch a glimpse
01
to get a very quick look at a thing or person
cụm từ kết hợp
Các ví dụ
I was able to catch a glimpse of the sunrise this morning.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get a very quick look at a thing or person