to  catch  a glimpse
catch
kæʧ
kāch
a
ə
ē
glimpse
glɪmps
glimps

Định nghĩa và ý nghĩa của "catch a glimpse"trong tiếng Anh

to catch a glimpse
01

to get a very quick look at a thing or person 

cụm từ kết hợp
Các ví dụ
I was able to catch a glimpse of the sunrise this morning. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng